- Căn cứ pháp lý:
• Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15;
• Nghị định số 252/2026/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý thuế;
• Thông tư số 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế;
• Quyết định số 595/QĐ-CT.
1. Mã số thuế trạng thái 06 là gì?
Theo Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư 90/2026/TT-BTC, mã số thuế trạng thái 06 có tên là: “Người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.” Đây là trạng thái phản ánh việc người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký với cơ quan có thẩm quyền. Trạng thái 06 cần được phân biệt với các trạng thái mã số thuế khác.
Theo danh mục mới từ ngày 01/7/2026, hệ thống còn có các trạng thái như trạng thái 01 – người nộp thuế ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực mã số thuế; trạng thái 03 – người nộp thuế ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực mã số thuế; trạng thái 05 – người nộp thuế tạm ngừng hoạt động, kinh doanh.
Do đó, khi tra cứu thấy mã số thuế trạng thái 06, doanh nghiệp không nên mặc nhiên hiểu rằng mã số thuế đã bị chấm dứt hoặc doanh nghiệp đã không còn tồn tại về mặt pháp lý.
Điều quan trọng là phải xác định mã lý do cụ thể dẫn đến trạng thái 06, đồng thời kiểm tra các thông báo, hồ sơ đăng ký thuế và tình trạng nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp.
2. Các lý do dẫn đến trạng thái mã số thuế 06
Theo Phụ lục I Thông tư 90/2026/TT-BTC, trạng thái mã số thuế 06 – “Người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký” – được xác định theo 06 mã lý do gồm 03, 07, 09, 12, 13 và 17, cụ thể:
- Lý do 03: Người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký và có hồ sơ chấm dứt hiệu lực mã số thuế
Trường hợp này liên quan đến người nộp thuế đã có hồ sơ đề nghị chấm dứt hiệu lực mã số thuế nhưng được xác định không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Doanh nghiệp cần rà soát tình trạng hồ sơ, nghĩa vụ thuế và các yêu cầu của cơ quan thuế để xác định hướng xử lý.
- Lý do 07: Người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký và có quyết định mở thủ tục phá sản của Tòa án
Mã lý do này áp dụng đối với doanh nghiệp đã có quyết định mở thủ tục phá sản. Việc xử lý cần được xem xét cùng hồ sơ phá sản và các nghĩa vụ tài chính, nghĩa vụ thuế còn tồn đọng.
- Lý do 09: Cơ quan thuế ban hành Thông báo không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Đây là trường hợp cơ quan thuế xác định người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký và ban hành Thông báo không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Nếu doanh nghiệp vẫn đang hoạt động thực tế, cần nhanh chóng kiểm tra thông tin đăng ký, xác định nguyên nhân và thực hiện giải trình hoặc thủ tục theo yêu cầu của cơ quan thuế.
- Lý do 12: Người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký và có quyết định tuyên bố phá sản của Tòa án
Khác với lý do 07, trường hợp này được xác định khi doanh nghiệp đã có quyết định tuyên bố phá sản của Tòa án. Doanh nghiệp cần thực hiện các công việc liên quan theo quy định của pháp luật về phá sản và quản lý thuế.
- Lý do 13: Người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký và bị thu hồi giấy phép
Trường hợp này phát sinh khi người nộp thuế thuộc diện bị thu hồi giấy phép theo quy định. Doanh nghiệp cần xác định loại giấy phép bị thu hồi, nguyên nhân thu hồi và các nghĩa vụ thuế còn phải thực hiện để có phương án xử lý phù hợp.
- Lý do 17: Đơn vị phụ thuộc, đơn vị có nghĩa vụ nộp thuế thay có người nộp thuế quản lý trực tiếp không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Mã lý do này liên quan đến tình trạng của người nộp thuế quản lý trực tiếp, khi đơn vị phụ thuộc hoặc đơn vị có nghĩa vụ nộp thuế thay bị ảnh hưởng bởi việc người nộp thuế quản lý trực tiếp không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Như vậy, mã số thuế trạng thái 06 có thể xuất phát từ nhiều tình huống pháp lý khác nhau, từ việc có hồ sơ chấm dứt hiệu lực mã số thuế, phá sản, bị thu hồi giấy phép cho đến trường hợp cơ quan thuế xác định không hoạt động tại địa chỉ đăng ký. Vì vậy, doanh nghiệp cần xác định đúng mã lý do trước khi lựa chọn phương án xử lý.
3. Hậu quả pháp lý khi mã số thuế ở trạng thái 06
Khi mã số thuế được xác định ở trạng thái 06 – người nộp thuế không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký, doanh nghiệp có thể gặp nhiều khó khăn trong quá trình thực hiện các hoạt động kinh doanh và nghĩa vụ thuế. Một số ảnh hưởng đáng lưu ý gồm:
• Ảnh hưởng đến việc sử dụng hóa đơn điện tử: Trạng thái mã số thuế được liên thông với hệ thống quản lý thuế và hóa đơn điện tử. Do đó, khi mã số thuế ở trạng thái 06, việc lập và sử dụng hóa đơn điện tử của doanh nghiệp có thể bị ảnh hưởng, tùy thuộc vào tình trạng cụ thể và thông báo, quyết định của cơ quan thuế.
• Gây tâm lý e ngại cho đối tác, khách hàng: Khi tra cứu thông tin về mã số thuế hoặc tình trạng hoạt động của doanh nghiệp, đối tác và khách hàng có thể nhận thấy doanh nghiệp đang ở trạng thái không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Điều này có thể ảnh hưởng đến mức độ tin cậy và khiến đối tác thận trọng hơn khi giao kết hoặc tiếp tục thực hiện giao dịch.
• Có nguy cơ bị áp dụng biện pháp cưỡng chế nợ thuế: Trường hợp doanh nghiệp còn nợ tiền thuế và thuộc diện bị cưỡng chế theo quy định, cơ quan thuế có thể áp dụng các biện pháp cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế theo quy định pháp luật.
• Ảnh hưởng đến việc thực hiện các thủ tục liên quan đến doanh nghiệp: Trạng thái 06 có thể khiến doanh nghiệp gặp khó khăn khi thực hiện một số thủ tục về đăng ký thuế, thay đổi thông tin, chấm dứt hoạt động hoặc giải thể, đặc biệt khi chưa hoàn thành các nghĩa vụ thuế và chưa xử lý tình trạng không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
4. Lời khuyên dành cho doanh nghiệp khi mã số thuế ở trạng thái 06
Khi phát hiện mã số thuế trạng thái 06, doanh nghiệp không nên tự ý bỏ qua hoặc tiếp tục hoạt động mà không kiểm tra nguyên nhân. Thay vào đó, cần thực hiện các bước sau:
- Thứ nhất, xác định chính xác mã lý do
Trước tiên, doanh nghiệp cần xác định mã lý do dẫn đến trạng thái 06 là 03, 07, 09, 12, 13 hay 17.
Mỗi mã lý do phản ánh một tình huống pháp lý khác nhau nên hồ sơ và phương án xử lý cũng có thể khác nhau.
- Thứ hai, kiểm tra lại địa chỉ đăng ký
Doanh nghiệp cần rà soát:
• Địa chỉ trụ sở chính có đúng với thông tin đăng ký hay không;
• Doanh nghiệp có đang hoạt động thực tế tại địa chỉ đã đăng ký hay không;
• Có thay đổi địa chỉ nhưng chưa cập nhật thông tin hay không;
• Có nhận được thông báo của cơ quan thuế về việc không hoạt động tại địa chỉ đăng ký hay không.
Nếu doanh nghiệp vẫn đang hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký, cần chủ động chuẩn bị hồ sơ, tài liệu để giải trình khi cơ quan thuế yêu cầu.
- Thứ ba, rà soát nghĩa vụ thuế
Doanh nghiệp cần kiểm tra toàn bộ tình trạng nghĩa vụ thuế, bao gồm:
• Hồ sơ khai thuế;
• Các khoản thuế phải nộp;
• Tiền chậm nộp;
• Các thông báo, quyết định của cơ quan thuế;
• Nghĩa vụ liên quan đến hóa đơn, chứng từ.
Việc rà soát này giúp doanh nghiệp xác định đầy đủ những vấn đề cần xử lý trước khi thực hiện các thủ tục tiếp theo.
- Thứ tư, thực hiện đúng thủ tục theo nguyên nhân
Tùy trường hợp, doanh nghiệp có thể phải thực hiện:
• Giải trình với cơ quan thuế;
• Bổ sung hoặc điều chỉnh thông tin đăng ký thuế;
• Thay đổi địa chỉ trụ sở;
• Thực hiện nghĩa vụ thuế còn tồn đọng;
• Làm thủ tục khôi phục mã số thuế;
• Hoặc thực hiện thủ tục chấm dứt hoạt động, giải thể, phá sản nếu thuộc trường hợp tương ứng.
Doanh nghiệp không nên áp dụng một phương án chung cho tất cả trường hợp có mã số thuế trạng thái 06.
- Thứ năm, chủ động phòng ngừa trạng thái 06
Để hạn chế nguy cơ mã số thuế chuyển sang trạng thái 06, doanh nghiệp nên:
• Một là, duy trì hoạt động thực tế tại địa chỉ đã đăng ký.
• Hai là, kịp thời thực hiện thủ tục thay đổi thông tin khi chuyển trụ sở hoặc thay đổi địa điểm hoạt động.
• Ba là, thực hiện đầy đủ nghĩa vụ kê khai và nộp thuế đúng thời hạn.
• Bốn là, thường xuyên kiểm tra thông báo của cơ quan thuế và tình trạng mã số thuế.
• Năm là, lưu giữ đầy đủ hồ sơ, tài liệu chứng minh hoạt động thực tế của doanh nghiệp.